fbpx

Ngữ pháp và từ vựng

Câu bị động (Passive voice)

Câu bị động (Passive voice)

Định nghĩa Câu bị động: Câu bị động là một loại mệnh đề hoặc câu trong đó một hành động (thông qua động từ ) hoặc một đối tượng của câu, được nhấn mạnh hơn là chủ đề của nó . Đơn
[Từ vựng] Chủ đề employment/job

[Từ vựng] Chủ đề employment/job

Dưới đây là một số Idioms & phrasal verbs rất hay liên quan đến chủ đề Employment/job. Các bạn cố gắng đặt ít nhất một ví dụ cho mỗi cụm